Tương Giang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một con sông: "Tương Giang" là tên một dòng sông ở miền Bắc Việt Nam.
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Tương Giang" là tên một xã thuộc huyện Tiên Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dòng Tương Giang uốn lượn quanh làng. (Dòng sông Tương uốn lượn quanh làng.)
- Xã Tương Giang có nhiều làng nghề truyền thống. (Xã Tương Giang có nhiều làng nghề truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bên kia sông Tương": Cụm từ thường dùng trong văn học, thơ ca để chỉ một địa điểm hoặc một không gian cách trở, gợi cảm xúc nhớ thương.
- Người ở bên kia sông Tương, ta ở bên này sông Tương. (Người ở bên kia sông Tương, ta ở bên này sông Tương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sông Tương: Cách gọi tắt, thân mật hơn cho "Tương Giang".
- Xã Tương Giang: Cụm từ đầy đủ để chỉ đơn vị hành chính, phân biệt với dòng sông.
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông Tương: Cùng chỉ đối tượng là con sông.
- Xã (thuộc huyện Tiên Sơn): Cùng chỉ cấp hành chính và địa bàn.
Thành ngữ liên quan
- "Sông Tương cách trở": Thành ngữ gợi lên sự xa cách, khó gặp gỡ, thường dùng trong thơ ca diễn tả nỗi nhớ.
- Sông Tương cách trở, lòng người vấn vương. (Sông Tương cách trở, lòng người vấn vương.)
- (xã) h. Tiên Sơn, t. Bắc Ninh